chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?
Chỗ đậu xe Tiếng Anh là gì
Chỗ đậu xe kèm nghĩa tiếng anh Parking Space, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan
Car Parking 3D! - Tải xuống và chơi miễn phí trên Windows
Download car parking multiplayer. Car Parking Multiplayer 2 cho Android Game mô phỏng đua xe chân thực.
